genus artemisia
Danh từ (chỉ một chi thực vật): - Chi Artemisia: Một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân thảo thường có mùi thơm. Chúng phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, Nam Phi và tây Nam Mỹ. Các loài tiêu biểu bao gồm cây ngải đắng (wormwood), cây xô thơm bụi (sagebrush), cây ngải cứu (mugwort), và cây ngải giấm (tarragon).
- (Chi Artemisia bao gồm nhiều loại cây được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Một số loài thuộc chi Artemisia nổi tiếng với lá thơm của chúng.)
- "to belong to the genus artemisia": thuộc về chi Artemisia.
- Wormwood belongs to the genus artemisia. (Cây ngải đắng thuộc về chi Artemisia.)
- "a member of the genus artemisia": một thành viên của chi Artemisia.
- Tarragon is a culinary herb that is a member of the genus artemisia. (Cây ngải giấm là một loại thảo mộc ẩm thực thuộc chi Artemisia.)
- Artemisia (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng như một từ đồng nghĩa.
- Artemisia annua is used to produce artemisinin. (Artemisia annua được dùng để sản xuất artemisinin.)
- Artemisinin (danh từ): một hợp chất chống sốt rét chiết xuất từ cây Artemisia annua.
- Wormwood genus: tên gọi thông thường cho chi Artemisia (dựa trên một loài điển hình).
- Sagebrush genus: tên gọi khác, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "genus artemisia" vì đây là thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả: - to classify as genus artemisia: phân loại là chi Artemisia. - Botanists classify this plant as genus artemisia. (Các nhà thực vật học phân loại cây này là chi Artemisia.)
Không có thành ngữ phổ biến với "genus artemisia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể gặp: - "the hallmark of genus artemisia": đặc điểm nổi bật của chi Artemisia. - The bitter taste is the hallmark of genus artemisia. (Vị đắng là đặc điểm nổi bật của chi Artemisia.)